溺溲 nì sōu · nịch sửu Hán Việt: nịch sửu · Pinyin: nì sōu Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 溲 (sửu)Pinyinnì sōuHán Việtnịch sửuCấu tạo溺 + 溲 · nịch + sửu nghĩa thành phần: nịch + sửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撒尿。Tân Hoa Tự Điển 1.撒尿。