溺癃 nịch lung Hán Việt: nịch lung Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 癃 (lung)Hán Việtnịch lungCấu tạo溺 + 癃 · nịch + lung nghĩa thành phần: nịch + lung Nghĩa EngCihui 溺癃 ìlóng n. <med.> difficult urination