溺裤 nịch khố Hán Việt: nịch khố Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 裤 (khố)Hán Việtnịch khốCấu tạo溺 + 裤 · nịch + khố nghĩa thành phần: nịch + khố