溺赤 nịch xích Hán Việt: nịch xích Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 赤 (xích)Hán Việtnịch xíchCấu tạo溺 + 赤 · nịch + xích nghĩa thành phần: nịch + xích Nghĩa EngCihui 溺赤 ìchì* n. <med.> dark urine