溺鬼 nịch quỷ Hán Việt: nịch quỷ Tổng quan Cấu tạo: 溺 (nịch) + 鬼 (quỷ)Hán Việtnịch quỷCấu tạo溺 + 鬼 · nịch + quỷ nghĩa thành phần: nịch + quỷ Nghĩa EngCihui 溺鬼 ìguǐ* n. ghost of sb. drowned