溼奧 shī ào · thấp áo Hán Việt: thấp áo · Pinyin: shī ào Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 奧 (áo)Pinyinshī àoHán Việtthấp áoCấu tạo溼 + 奧 · thấp + áo nghĩa thành phần: thấp + áo