溼姑 shī gū · thấp cô Hán Việt: thấp cô · Pinyin: shī gū Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 姑 (cô)Pinyinshī gūHán Việtthấp côCấu tạo溼 + 姑 · thấp + cô nghĩa thành phần: thấp + cô