溼度學 thấp độ học Hán Việt: thấp độ học Tổng quan khoa nghiên cứu độ ẩm không khí Cấu tạo: 溼 (thấp) + 度 (độ) + 學 (học)Hán Việtthấp độ họcCấu tạo溼 + 度 + 學 · thấp + độ + học nghĩa thành phần: thấp + độ + học Nghĩa ViệtCihui khoa nghiên cứu độ ẩm không khí