溼板 thấp bản Hán Việt: thấp bản Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 板 (bản)Hán Việtthấp bảnCấu tạo溼 + 板 · thấp + bản nghĩa thành phần: thấp + bản Nghĩa EngCihui wet plate