溼潮 thấp triều Hán Việt: thấp triều Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 潮 (triều)Hán Việtthấp triềuCấu tạo溼 + 潮 · thấp + triều nghĩa thành phần: thấp + triều Nghĩa EngCihui 濕潮 hīcháo* s.v. damp; wet