溼濛濛 thấp mông mông Hán Việt: thấp mông mông Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 濛 (mông) + 濛 (mông)Hán Việtthấp mông môngCấu tạo溼 + 濛 + 濛 · thấp + mông + mông nghĩa thành phần: thấp + mông + mông Nghĩa EngCihui 濕蒙蒙 hīmēngmēng r.f. damp; moist (of the air)