溼熱

shī rèthấp nhiệt

Hán Việt: thấp nhiệt · Pinyin: shī rè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.潮湿闷热。 2.中医称温病的一种。表现为发热﹑头痛﹑身重而痛﹑腹满少食﹑小便短赤而黄﹑舌苔黄腻等。

Cấu tạo: 溼 (thấp) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẩm nóng
  • Biên soạn 濕熱 hīrè* s.v. 1. damp/humid and hot 2. <Ch. med.> fever contracted during hot/humid season

Eng

  • Cihui 濕熱 hīrè* s.v. 1. damp/humid and hot 2. <Ch. med.> fever contracted during hot/humid season

Từ liên quan

Gần nghĩa

濕冷 · 濕吻 · 濕地 · 濕婆 · 濕巾 · 湿布 · 濕度 · 濕氣