溼病 thấp bệnh Hán Việt: thấp bệnh Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 病 (bệnh)Hán Việtthấp bệnhTừ loạidanhCấu tạo溼 + 病 · thấp + bệnh nghĩa thành phần: thấp + bệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bệnh thấpBiên soạn 濕病 hībìng n. <Ch. med.> diseases caused by dampnessEngCihui 濕病 hībìng n. <Ch. med.> diseases caused by dampness Từ liên quan Gần nghĩa濕冷 · 濕吻 · 濕地 · 濕婆 · 濕巾 · 湿布 · 濕度 · 濕氣