溼瘡 thấp sang Hán Việt: thấp sang Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 瘡 (sang)Hán Việtthấp sangCấu tạo溼 + 瘡 · thấp + sang nghĩa thành phần: thấp + sang Nghĩa EngCihui 濕瘡 hīchuāng n. <coll.> eczema