溼磨 thấp ma Hán Việt: thấp ma Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 磨 (ma)Hán Việtthấp maCấu tạo溼 + 磨 · thấp + ma nghĩa thành phần: thấp + ma Nghĩa EngCihui wetmilling