溼窪地 thấp oa địa Hán Việt: thấp oa địa Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 窪 (oa) + 地 (địa)Hán Việtthấp oa địaCấu tạo溼 + 窪 + 地 · thấp + oa + địa nghĩa thành phần: thấp + oa + địa Nghĩa EngCihui 濕窪地 hīwādì p.w. low-lying field where moisture does not easily evaporate M:²kuài