溼紡 thấp phưởng Hán Việt: thấp phưởng Tổng quan Cấu tạo: 溼 (thấp) + 紡 (phưởng)Hán Việtthấp phưởngCấu tạo溼 + 紡 · thấp + phưởng nghĩa thành phần: thấp + phưởng Nghĩa EngCihui 濕紡 hīfǎng n. <txtl.> wet spinning