溽夏 rù xià · nhục hạ Hán Việt: nhục hạ · Pinyin: rù xià Tổng quan Cấu tạo: 溽 (nhục) + 夏 (hạ)Pinyinrù xiàHán Việtnhục hạCấu tạo溽 + 夏 · nhục + hạ nghĩa thành phần: nhục + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湿热的夏天。Tân Hoa Tự Điển 1.湿热的夏天。