溽景

rù jǐngnhục cảnh

Hán Việt: nhục cảnh · Pinyin: rù jǐng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.溽暑的烈日。

Cấu tạo: 溽 (nhục) + 景 (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.溽暑的烈日。

Từ liên quan

Gần nghĩa

景东 · 景仰 · 景元 · 景况 · 景区 · 景县 · 景天 · 景如