溽景 rù jǐng · nhục cảnh Hán Việt: nhục cảnh · Pinyin: rù jǐng Tổng quan Cấu tạo: 溽 (nhục) + 景 (cảnh)Pinyinrù jǐngHán Việtnhục cảnhCấu tạo溽 + 景 · nhục + cảnh nghĩa thành phần: nhục + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 溽暑的烈日。Tân Hoa Tự Điển 1.溽暑的烈日。