溽暑

rù shǔnhục thử

Hán Việt: nhục thử · Pinyin: rù shǔ

Tổng quan

nóng ẩm (khí hậu mùa hè)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指盛夏气候潮湿闷热。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

夏季潮溼悶熱的氣候。《禮記.月令》:「是月也,土潤溽暑,大雨時行。」宋.周邦彥〈蘇幕遮.燎沉香〉詞:「燎沉香,消溽暑,鳥雀呼晴,侵曉窺簷語。」

Cấu tạo: 溽 (nhục) + 暑 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Nắng lên sau cơn mưa lớn, cái nắng trong sự ẩm ướt khó chịu.; ắng lên sau cơn mưa lớn, cái nắng trong sự ẩm ướt khó chịu.; nóng ẩm (khí hậu mùa hè); nóng ẩm
  • Biên soạn sweltering summer heat/weather

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夏季潮溼悶熱的氣候。《禮記.月令》:「是月也,土潤溽暑,大雨時行。」宋.周邦彥〈蘇幕遮.燎沉香〉詞:「燎沉香,消溽暑,鳥雀呼晴,侵曉窺簷語。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指盛夏气候潮湿闷热。

Eng

  • JMdict sultry
  • JMdict muggy
  • JMdict steamy
  • JMdict sticky
  • JMdict hot and humid
  • Cihui 溽暑 ùshǔ n. sweltering summer heat/weather
  • Tần suất từ n. sweltering summer heat/weather

ja

  • JMdict 溽暑(じょくしょ)

other

  • Nguồn khác Nắng lên sau cơn mưa lớn, cái nắng trong sự ẩm ướt khó chịu

Từ liên quan

Gần nghĩa

暑促 · 暑假 · 暑天 · 暑期 · 暑气 · 暑氣 · 暑温 · 暑热