溽气

nhục khí

Hán Việt: nhục khí

Tổng quan

Cấu tạo: 溽 (nhục) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hơi ẩm
  • Biên soạn muggy vapor

Eng

  • Cihui 溽氣 ùqì n. muggy vapor

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力 · 气功