溽氣 nhục khí Hán Việt: nhục khí Tổng quan Cấu tạo: 溽 (nhục) + 氣 (khí)Hán Việtnhục khíCấu tạo溽 + 氣 · nhục + khí nghĩa thành phần: nhục + khí Nghĩa EngCihui 溽氣 ùqì n. muggy vapor