溽润

rù rùnnhục nhuận

Hán Việt: nhục nhuận · Pinyin: rù rùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.湿润。

Cấu tạo: 溽 (nhục) + 潤 (nhuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.湿润。

Từ liên quan

Gần nghĩa

润丝 · 润丽 · 润例 · 润学 · 润州 · 润格 · 润泽 · 润湿