溽热

rù rènhục nhiệt

Hán Việt: nhục nhiệt · Pinyin: rù rè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.湿热。

Cấu tạo: 溽 (nhục) + 熱 (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nóng ẩm
  • Biên soạn v.p. humid and hot; muggy; sultry

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.湿热。

Eng

  • Cihui 溽熱 ùrè v.p. humid and hot; muggy; sultry
  • Tần suất từ v.p. humid and hot; muggy; sultry

Từ liên quan

Gần nghĩa

溽暑 · 热中 · 热乎 · 热值 · 热光 · 热函 · 热切 · 热力