溽蒸 rù zhēng · nhục chưng Hán Việt: nhục chưng · Pinyin: rù zhēng Tổng quan Cấu tạo: 溽 (nhục) + 蒸 (chưng)Pinyinrù zhēngHán Việtnhục chưngCấu tạo溽 + 蒸 · nhục + chưng nghĩa thành phần: nhục + chưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湿热。Tân Hoa Tự Điển 1.湿热。EngCihui 溽蒸 ùzhēng v.p. damp and hot