滂孛

bàng bột

Hán Việt: bàng bột

Tổng quan

nước bị cản mà chảy vọt lên — Vẻ giận dữ, phẫn uất

Cấu tạo: 滂 (bàng) + 孛 (bột)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Vẻ giận dữ, phẫn uất

Từ liên quan

Gần nghĩa

孛孛 · 孛星 · 孛經 · 滂沛 · 滂沱 · 滂洋 · 滂浩 · 滂湃