滂孛

bàng bột

Hán Việt: bàng bột

Tổng quan

ước bị cản mà chảy vọt lên — Vẻ giận dữ, phẫn uất. bàng bột bàng bột ☆nước bị cản mà chảy vọt lên — Vẻ giận dữ, phẫn uất.

Cấu tạo: (bàng) + (bột)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ước bị cản mà chảy vọt lên — Vẻ giận dữ, phẫn uất. bàng bột bàng bột ☆nước bị cản mà chảy vọt lên — Vẻ giận dữ, phẫn uất.