滂敷 pāng fū · bàng phu Hán Việt: bàng phu · Pinyin: pāng fū Tổng quan Cấu tạo: 滂 (bàng) + 敷 (phu)Pinyinpāng fūHán Việtbàng phuCấu tạo滂 + 敷 · bàng + phu nghĩa thành phần: bàng + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广泛布施。Tân Hoa Tự Điển 1.广泛布施。