滂沲 pāng tuó Pinyin: pāng tuó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"滂沱"。 2.雨大貌。 3.形容泪或血等流得多。 4.广大貌; 充溢貌。 5.形容丰盛。 Cấu tạo: 滂 (bàng) + 沲Pinyinpāng tuóCấu tạo滂 + 沲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"滂沱"。 2.雨大貌。 3.形容泪或血等流得多。 4.广大貌; 充溢貌。 5.形容丰盛。 Từ liên quan Gần nghĩa滂孛 · 滂沛 · 滂沱 · 滂洋 · 滂浩 · 滂湃 · 滂滂 · 滂濞