滂澤
bàng trạch
Hán Việt: bàng trạch · Pinyin: pāng zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大雨; 比喻浩荡的恩泽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.大雨。 2.比喻浩荡的恩泽。
Eng
- Cihui 滂澤 āngzé n. great kindness
Hán Việt: bàng trạch · Pinyin: pāng zé