滂洋

pāng yángbàng dương

Hán Việt: bàng dương · Pinyin: pāng yáng

Tổng quan

Rộng lớn, mênh mông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.众多而广大。

Cấu tạo: 滂 (bàng) + 洋 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bao la
  • Biên soạn v.p. vast; extensive

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多而广大。

Eng

  • Cihui 滂洋 āngyáng v.p. vast; extensive

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋井 · 洋人 · 洋伞 · 洋务 · 洋化 · 洋县 · 洋员 · 洋味