滂洽 bàng hiệp Hán Việt: bàng hiệp Tổng quan Cấu tạo: 滂 (bàng) + 洽 (hiệp)Hán Việtbàng hiệpCấu tạo滂 + 洽 · bàng + hiệp nghĩa thành phần: bàng + hiệp