滂浩

pāng hàobàng hạo

Hán Việt: bàng hạo · Pinyin: pāng hào

Tổng quan

Rộng lớn, mênh mông. Như Bàng dương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.广大。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

廣大的樣子。《楚辭.屈原.大招》:「姱脩滂浩,麗以佳只。」

Cấu tạo: 滂 (bàng) + 浩 (hạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng lớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大的樣子。《楚辭.屈原.大招》:「姱脩滂浩,麗以佳只。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.广大。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浩劫 · 浩博 · 浩叹 · 浩嘆 · 浩大 · 浩妙 · 浩室 · 浩气