滂渤
bàng bột
Hán Việt: bàng bột
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 波 濤 怒 湧翻滾的樣子。如:「黃河壺口瀑布的水勢滂渤奔騰,十分壯觀。」漢.枚乘〈七發〉:「觀其兩傍,則滂渤怫鬱,闇漠感突,上擊下律。」
Eng
- Cihui 滂渤 āngbó v.p. turbulent (of moving water)
Hán Việt: bàng bột