滂溏 bàng đường Hán Việt: bàng đường Tổng quan Cấu tạo: 滂 (bàng) + 溏 (đường)Hán Việtbàng đườngCấu tạo滂 + 溏 · bàng + đường nghĩa thành phần: bàng + đường