滂溢 bàng dật Hán Việt: bàng dật Tổng quan Cấu tạo: 滂 (bàng) + 溢 (dật)Hán Việtbàng dậtCấu tạo滂 + 溢 · bàng + dật nghĩa thành phần: bàng + dật