滂澤

pāng zé bàng trạch

Hán Việt: bàng trạch · Pinyin: pāng zé

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻恩澤。唐.閭邱均〈為益州刺史賀赦表〉:「滂澤時降,洗滌逋穢。」

Eng

  • Cihui 滂澤 āngzé n. great kindness