滂臭

pāng chòubàng xú

Hán Việt: bàng xú · Pinyin: pāng chòu

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【滂臭】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(dialect) stinky; smelly"]]]}]

Cấu tạo: 滂 (bàng) + 臭 (xú)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (dialect) stinky; smelly

Eng

  • Cihui (dialect) stinky; smelly
  • Tần suất từ (dialect) stinky; smelly

Từ liên quan

Gần nghĩa

滂孛 · 滂沛 · 滂沱 · 滂洋 · 滂浩 · 滂湃 · 滂滂 · 滂濞