滂臭

pāng chòu bàng xú

Hán Việt: bàng xú · Pinyin: pāng chòu

Tổng quan

(dialect) stinky; smelly

Cấu tạo: (bàng) + (xú)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) stinky; smelly
  • Cihui (dialect) stinky; smelly