滂被 pāng bèi · bàng bị Hán Việt: bàng bị · Pinyin: pāng bèi Tổng quan Cấu tạo: 滂 (bàng) + 被 (bị)Pinyinpāng bèiHán Việtbàng bịCấu tạo滂 + 被 · bàng + bị nghĩa thành phần: bàng + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓恩泽广泛流布。Tân Hoa Tự Điển 1.谓恩泽广泛流布。