滂集 pāng jí · bàng tập Hán Việt: bàng tập · Pinyin: pāng jí Tổng quan Cấu tạo: 滂 (bàng) + 集 (tập)Pinyinpāng jíHán Việtbàng tậpCấu tạo滂 + 集 · bàng + tập nghĩa thành phần: bàng + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 涌集;汇合。Tân Hoa Tự Điển 1.涌集;汇合。