滂霈

pāng pèi bàng bái

Hán Việt: bàng bái · Pinyin: pāng pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bàng) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"滂沛"。 2.水流广大貌。 3.雨大貌。 4.喻恩泽广大。