滃泱 wēng yāng · ổng ương Hán Việt: ổng ương · Pinyin: wēng yāng Tổng quan Cấu tạo: 滃 (ổng) + 泱 (ương)Pinyinwēng yāngHán Việtổng ươngCấu tạo滃 + 泱 · ổng + ương nghĩa thành phần: ổng + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水弥漫,浩茫。Tân Hoa Tự Điển 1.水弥漫,浩茫。