滃浡 wēng bó · ổng bột Hán Việt: ổng bột · Pinyin: wēng bó Tổng quan Cấu tạo: 滃 (ổng) + 浡 (bột)Pinyinwēng bóHán Việtổng bộtCấu tạo滃 + 浡 · ổng + bột nghĩa thành phần: ổng + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"滃渤"。