滃渤

wēng bó ổng bột

Hán Việt: ổng bột · Pinyin: wēng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (ổng) + (bột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 霧出的樣子。《文選.郭璞.江賦》:「氣滃渤以霧杳,時鬱律其如煙。」唐.柳宗元〈招海賈文〉:「滄茫無形兮往來遽卒,陰陽開闔兮氛霧滃渤。」也作「勃滃」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"滃浡"。亦作"滃勃"; 云蒸雾涌貌; 引申为磅礴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"滃浡"。亦作"滃勃"。 2.云蒸雾涌貌。 3.引申为磅礴。

Eng

  • Cihui 滃渤 wěngbó n. rising mist