滃滃澹澹 wēng wēng dàn dàn · ổng ổng đạm đạm Hán Việt: ổng ổng đạm đạm · Pinyin: wēng wēng dàn dàn Tổng quan Cấu tạo: 滃 (ổng) + 滃 (ổng) + 澹 (đạm) + 澹 (đạm)Pinyinwēng wēng dàn dànHán Việtổng ổng đạm đạmCấu tạo滃 + 滃 + 澹 + 澹 · ổng + ổng + đạm + đạm nghĩa thành phần: ổng + ổng + đạm + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云气腾涌貌。Tân Hoa Tự Điển 1.云气腾涌貌。