沧溟 thương minh Hán Việt: thương minh Tổng quan Cấu tạo: 沧 (thương) + 溟 (minh)Hán Việtthương minhCấu tạo沧 + 溟 · thương + minh nghĩa thành phần: thương + minh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大海。南朝梁.簡文帝〈昭明太子集序〉:「滄溟之深,不能比其大。」jaJMdict great blue sea|ocean