滅卵劑 diệt noãn tề Hán Việt: diệt noãn tề Tổng quan thuốc diệt trứng Cấu tạo: 滅 (diệt) + 卵 (noãn) + 劑 (tề)Hán Việtdiệt noãn tềCấu tạo滅 + 卵 + 劑 · diệt + noãn + tề nghĩa thành phần: diệt + noãn + tề Nghĩa ViệtCihui thuốc diệt trứng