滅息 miè xī · diệt tức Hán Việt: diệt tức · Pinyin: miè xī Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 息 (tức)Pinyinmiè xīHán Việtdiệt tứcCấu tạo滅 + 息 · diệt + tức nghĩa thành phần: diệt + tức