滅沒
diệt một
Hán Việt: diệt một · Pinyin: miè méi
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ất, không còn nữa. diệt một diệt một ☆Mất, không còn nữa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 消失。《文選.馬融.長笛賦》:「奄忽滅沒,曄然復揚。」
Eng
- Cihui 滅沒 ièmò v. vanish; disappear