灭法忍 diệt pháp nhẫn Hán Việt: diệt pháp nhẫn Tổng quan diệt pháp nhẫn (術語)滅法智忍之略稱。☸ Cấu tạo: 灭 (diệt) + 法 (pháp) + 忍 (nhẫn)Hán Việtdiệt pháp nhẫnCấu tạo灭 + 法 + 忍 · diệt + pháp + nhẫn nghĩa thành phần: diệt + pháp + nhẫn Nghĩa ViệtCihui diệt pháp nhẫn (術語)滅法智忍之略稱。☸