灭法智

diệt pháp trí

Hán Việt: diệt pháp trí

Tổng quan

diệt pháp trí (術語)八智之一。照了欲界滅諦之解脫道智也。☸

Cấu tạo: (diệt) + (pháp) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diệt pháp trí (術語)八智之一。照了欲界滅諦之解脫道智也。☸