滅蠅 diệt dăng Hán Việt: diệt dăng Tổng quan Cấu tạo: 滅 (diệt) + 蠅 (dăng)Hán Việtdiệt dăngCấu tạo滅 + 蠅 · diệt + dăng nghĩa thành phần: diệt + dăng Nghĩa EngCihui 滅蠅 ièyíng n. fly eradication ◆v.o. eradicate flies